Giá vàng trong nước
Cập nhật: 03/04/2025 | x1000đ/lượng
Vàng miếng SJC
Khu vực | Hệ thống | Mua vào | Bán ra |
---|---|---|---|
TP. Hồ Chí Minh | SJC | 99.500 | 102.200 |
PNJ | 99.500 | 102.200 | |
DOJI | 99.500 | 10.220 | |
Mi Hồng | 100.000 | 101.700 | |
Ngọc Thẩm | 98.500 | 101.500 | |
Miền Bắc | SJC | 99.500 | 102.200 |
Hạ Long | SJC | 99.500 | 102.200 |
Hải Phòng | SJC | 99.500 | 102.200 |
Miền Trung | SJC | 99.500 | 102.200 |
Huế | SJC | 99.500 | 102.200 |
Quảng Ngãi | SJC | 99.500 | 102.200 |
Nha Trang | SJC | 99.500 | 102.200 |
Biên Hòa | SJC | 99.500 | 102.200 |
Miền Tây | SJC | 99.500 | 102.200 |
Ngọc Thẩm | 98.500 | 101.500 | |
Bạc Liêu | SJC | 99.500 | 102.200 |
Cà Mau | SJC | 99.500 | 102.200 |
Hà Nội | PNJ | 99.500 | 102.200 |
DOJI | 99.500 | 10.220 | |
Bảo Tín Minh Châu | 99.500 | 10.220 | |
Bảo Tín Mạnh Hải | 99.500 | 102.200 | |
Phú Quý | 99.400 | 102.200 | |
Đà Nẵng | PNJ | 99.500 | 102.200 |
DOJI | 99.500 | 10.220 | |
Miền Tây | PNJ | 99.500 | 102.200 |
Tây Nguyên | PNJ | 99.500 | 102.200 |
Đông Nam Bộ | PNJ | 99.500 | 102.200 |
Ngọc Thẩm | 98.500 | 101.500 | |
Bắc Ninh | Bảo Tín Mạnh Hải | 99.500 | 102.200 |
Hải Dương | Bảo Tín Mạnh Hải | 99.500 | 102.200 |
Bến Tre | Mi Hồng | 100.000 | 101.700 |
Tiền Giang | Mi Hồng | 100.000 | 101.700 |
Mỹ Tho | Ngọc Thẩm | 98.500 | 101.500 |
Vĩnh Long | Ngọc Thẩm | 98.500 | 101.500 |
Long Xuyên | Ngọc Thẩm | 98.500 | 101.500 |
Cần Thơ | Ngọc Thẩm | 98.500 | 101.500 |
Sa Đéc | Ngọc Thẩm | 98.500 | 101.500 |
Trà Vinh | Ngọc Thẩm | 98.500 | 101.500 |
Tân An | Ngọc Thẩm | 98.500 | 101.500 |
Vàng nhẫn 1 chỉ
Khu vực | Hệ thống | Mua vào | Bán ra |
---|---|---|---|
TP. Hồ Chí Minh | SJC | 99.400 | 102.000 |
PNJ | 99.500 | 102.200 | |
DOJI | 98.700 | 10.220 | |
Mi Hồng | 98.700 | 100.300 | |
Ngọc Thẩm | 97.000 | 99.200 | |
Phú Quý | 99.500 | 102.500 | |
Miền Bắc | SJC | 99.400 | 102.000 |
Hạ Long | SJC | 99.400 | 102.000 |
Hải Phòng | SJC | 99.400 | 102.000 |
Miền Trung | SJC | 99.400 | 102.000 |
Huế | SJC | 99.400 | 102.000 |
Quảng Ngãi | SJC | 99.400 | 102.000 |
Nha Trang | SJC | 99.400 | 102.000 |
Biên Hòa | SJC | 99.400 | 102.000 |
Miền Tây | SJC | 99.400 | 102.000 |
Ngọc Thẩm | 97.000 | 99.200 | |
Bạc Liêu | SJC | 99.400 | 102.000 |
Cà Mau | SJC | 99.400 | 102.000 |
Hà Nội | PNJ | 99.500 | 102.200 |
DOJI | 98.700 | 10.220 | |
Bảo Tín Minh Châu | 99.600 | 10.260 | |
Bảo Tín Mạnh Hải | 99.600 | 102.600 | |
Phú Quý | 99.500 | 102.500 | |
Đà Nẵng | PNJ | 99.500 | 102.200 |
DOJI | 98.700 | 10.220 | |
Miền Tây | PNJ | 99.500 | 102.200 |
Tây Nguyên | PNJ | 99.500 | 102.200 |
Đông Nam Bộ | PNJ | 99.500 | 102.200 |
Ngọc Thẩm | 97.000 | 99.200 | |
Bắc Ninh | Bảo Tín Mạnh Hải | 99.600 | 102.600 |
Hải Dương | Bảo Tín Mạnh Hải | 99.600 | 102.600 |
Bến Tre | Mi Hồng | 98.700 | 100.300 |
Tiền Giang | Mi Hồng | 98.700 | 100.300 |
Mỹ Tho | Ngọc Thẩm | 97.000 | 99.200 |
Vĩnh Long | Ngọc Thẩm | 97.000 | 99.200 |
Long Xuyên | Ngọc Thẩm | 97.000 | 99.200 |
Cần Thơ | Ngọc Thẩm | 97.000 | 99.200 |
Sa Đéc | Ngọc Thẩm | 97.000 | 99.200 |
Trà Vinh | Ngọc Thẩm | 97.000 | 99.200 |
Tân An | Ngọc Thẩm | 97.000 | 99.200 |
Giá vàng thế giới
Cập nhật: 17:34:23 03/04/2025
1 USD = 25.641 VND | ||
---|---|---|
Loại vàng | Giá (Ngàn đồng) | Giá (USD) |
Ounce | 79.591 | 3.104,075 |
Lượng | 95.959 | 3.742,437 |
Gram | ||
24K | 2.559 | 99,798 |
18K | 1.919 | 74,849 |
10K | 1.066 | 41,583 |
Chỉ | ||
24K | 9.596 | 374,244 |
18K | 7.197 | 280,683 |
10K | 3.998 | 155,935 |